Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21128

UTF-8: E58A88

UTF-32: 5288

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: cut apart, split, chop

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク さく つんざく

Tiếng Nhật (Kun): SAKU TSUNZAKU

Tiếng Nhật (On): HEKI HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pek

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6605, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2