Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+4 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37213

UTF-8: E9859D

UTF-32: 915D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: liquor, spirits, wine; ferment

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ba, bà [ pá ]

722C, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gãi, cào ; 2. bò, leo, trèo

Xem thêm:

tế [ xì ]

7EC6, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ bé ; 2. tinh xảo ; 3. mịn

Quảng Cáo

từ điển việt anh