Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劑

劑

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+14 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 21137

UTF-8: E58A91

UTF-32: 5291

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: medicinal preparation

Tiếng Hàn (Hangul): 제:0N

Pinyin: jì

Tiếng Nhật: スイ セイ ザイ まぜる

Tiếng Nhật (Kun): SOROERU

Tiếng Nhật (On): ZAI SEI SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: jì

Tiếng Việt: tễ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yểm, ấp [ yǎn ]

7F68, tổng 13 nét, bộ võng 网 (+8 nét)

Nghĩa: quăng lưới bắt cá

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9