Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+14 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 21137

UTF-8: E58A91

UTF-32: 5291

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: medicinal preparation

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: スイ セイ ザイ まぜる

Tiếng Nhật (Kun): SOROERU

Tiếng Nhật (On): ZAI SEI SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tễ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

謈怨
bào oán

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1