Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+14 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 21140

UTF-8: E58A94

UTF-32: 5294

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim3

Định nghĩa tiếng Anh: sword, dagger, saber

Tiếng Nhật: ケン つるぎ

Tiếng Nhật (Kun): TSURUGI

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

gian, gián, nhàn [ jiān , jiàn , xián ]

77B7, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: dòm xem, dò xem

Xem thêm:

hạt [ hé , jiè ]

9E56, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hạt kê 雞,鸡)

Xem thêm:

dị [ ]

5052, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Mời xem:

tử vi 2026