Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 峰 - phong | 峰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23792

UTF-8: E5B3B0

UTF-32: 5CF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: peak, summit; hump of camel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ホウ みね

Tiếng Nhật (Kun): MINE

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: fēng

Âm thời Đường: *piong

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

事務所
sự vụ sở

Xem thêm:

cầm [ qín ]

5659, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: ngậm trong miệng

Xem thêm:

雎鸠
thư cưu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 3