Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 劖 - sàm | thiền | 劖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+17 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 21142

UTF-8: E58A96

UTF-32: 5296

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: make into mince; cut

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: サン ザン

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KEZURU

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

參加
tham gia

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

80A1, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: nét dọc

Xem thêm:

鄉職
hương chức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng