Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+17 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 21142

UTF-8: E58A96

UTF-32: 5296

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: make into mince; cut

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: サン ザン

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KEZURU

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8BDF, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhục nhã

Xem thêm:

chức, nật, nặc, nễ [ nǐ , nì , zhì ]

6635, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: thân mật, thân thiết

Xem thêm:

bang, bàng [ pāng ]

4E53, tổng 6 nét, bộ triệt 丿 (+5 nét)

Nghĩa: sầm (tiếng đóng cửa)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng