Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+1 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26086

UTF-8: E697A6

UTF-32: 65E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan3

Định nghĩa tiếng Anh: dawn; morning; day

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン あした

Tiếng Nhật (Kun): ASHITA

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dàn

Âm thời Đường: dɑ̀n

Tiếng Việt: đán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hao, khiêu [ xiāo ]

8653, tổng 10 nét, bộ hô 虍 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng hổ gầm

Xem thêm:

ky, kĩ, kỹ [ jì , qí ]

4F0E, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: tài, khéo

Quảng Cáo

đỗ thái nam