Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旦 - đán | 旦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+1 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26086

UTF-8: E697A6

UTF-32: 65E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan3

Định nghĩa tiếng Anh: dawn; morning; day

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン あした

Tiếng Nhật (Kun): ASHITA

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dàn

Âm thời Đường: dɑ̀n

Tiếng Việt: đán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

免職
miễn chức

Xem thêm:

塵塵
trần trần

Xem thêm:

殘虐
tàn ngược
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng