Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+21 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 21146

UTF-8: E58A9A

UTF-32: 529A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: cut

Tiếng Nhật: チョク

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): CHAKU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: zhǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

509F, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

hi, hy, hất, khái, khải [ kài ]

5FFE, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: thở dài

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng