Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 劚 - chủ | 劚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+21 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 21146

UTF-8: E58A9A

UTF-32: 529A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: cut

Tiếng Nhật: チョク

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): CHAKU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: zhǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

兆富
triệu phú

Xem thêm:

樸馬
phác mã

Xem thêm:

chế, triết, tích [ xī , xì ]

6673, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trắng (nước da, màu da) ; 2. phân biệt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4