
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+21 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 21146
UTF-8: E58A9A
UTF-32: 529A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kosambiya - (Kosambiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tâm - (Citta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: