Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+0 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 21147

UTF-8: E58A9B

UTF-32: 529B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: power, capability, influence; Kangxi radical 19

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: リョク リキ ちから つとめる りきむ

Tiếng Nhật (Kun): CHIKARA TSUTOMERU RIKIMU

Tiếng Nhật (On): RYOKU RIKI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liək

Tiếng Việt: lực

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đâu [ dōu ]

5160, tổng 12 nét, bộ nhân 儿 (+10 nét), kỷ 几 (+10 nét)

Xem thêm:

đế, đề [ dì , tí ]

8AE6, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: xét kỹ

Xem thêm:

các, lạc [ gè , luò ]

784C, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: bị cấn (chỗ nằm không phẳng, nằm khó chịu); đá to trên núi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10