Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21168

UTF-8: E58AB0

UTF-32: 52B0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク マク

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): BAKU MAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong, phóng, phúng [ fēng , fěng , fèng ]

98A8, tổng 9 nét, bộ phong 風 (+0 nét)

Nghĩa: 1. gió ; 2. tục, thói quen ; 3. bệnh phong

Xem thêm:

[ ]

8081, tổng 10 nét, bộ duật 聿 (+4 nét)

Xem thêm:

loa [ luó ]

87BA, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: con ốc

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng