Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21180

UTF-8: E58ABC

UTF-32: 52BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: be discreet, prudent, cautious

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: カツ ケチ キツ キチ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU KATAI TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): KATSU KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): HAL

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cái, khái, ngái [ gài ]

6224, tổng 13 nét, bộ qua 戈 (+9 nét)

Nghĩa: cầm cố

Xem thêm:

thối, đôi [ ]

50D3, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam