Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劼

劼

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21180

UTF-8: E58ABC

UTF-32: 52BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: be discreet, prudent, cautious

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: カツ ケチ キツ キチ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU KATAI TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): KATSU KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): HAL

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

920A, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3