Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 調停

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khẳng [ kěn ]

9339, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố scandi, Sc

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

9E1D, tổng 30 nét, bộ điểu 鳥 (+19 nét)

Nghĩa: chim vàng anh

Xem thêm:

chước, trọc, trục [ zhú , zhǔ , zhuó ]

65B8, tổng 25 nét, bộ cân 斤 (+21 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng