Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21182

UTF-8: E58ABE

UTF-32: 52BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: examine into, impeach, charge

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,kài

Tiếng Nhật: ガイ カイ コク ゴク

Tiếng Nhật (Kun): SABAKU SHIRABEGA TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAYK HAY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hək

Tiếng Việt: hạch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

7D6A, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên khí phát ra

Xem thêm:

[ nóng ]

71F6, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng