
Thông tin ký tự
Bộ: lực ⼒(+7 nét) (sức mạnh)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21184
UTF-8: E58B80
UTF-32: 52C0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lợi ích đắc cung kính - (Lābhasakkāra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hán Dương vãn diểu - (漢陽晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 07 - (蒼梧竹枝歌其七) | Nguyễn Du