
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+15 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 26333
UTF-8: E69B9D
UTF-32: 66DD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 06 - (蒼梧竹枝歌其六) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Vi, Lư tập hậu - (題韋盧集後) | Nguyễn DuXem thêm: