Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+7 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21185

UTF-8: E58B81

UTF-32: 52C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging6

Định nghĩa tiếng Anh: strong, unyielding, tough, powerful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìng,jìn

Tiếng Nhật: ケイ キョウ つよい

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìn

Âm thời Đường: giɛ̀ng

Tiếng Việt: cứng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uất, Úc, úc [ yù ]

90C1, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp; hương thơm

Xem thêm:

ni [ nī , ní ]

59AE, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: con đòi, con ở

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng