Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22958

UTF-8: E5A6AE

UTF-32: 59AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei4

Định nghĩa tiếng Anh: maid, servant girl; cute girl

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: はしため

Tiếng Nhật (Kun): HASHITAME YAHARAKAKUMATSUHARU

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ni

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

精粹
tinh tuý

Xem thêm:

thoại [ huà ]

8BDD, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: nói

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng