Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+8 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21199

UTF-8: E58B8F

UTF-32: 52CF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bau6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): HOU BU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạc, phác, phốc [ pū ]

64B2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đánh, dập tắt ; 2. đánh trượng ; 3. phẩy qua ; 4. đổ ngã

Xem thêm:

bính [ bǐng ]

68C5, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh