
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 25778
UTF-8: E692B2
UTF-32: 64B2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Diệu Pháp Liên Hoa Kinh - (妙法蓮華經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 2 - (楚霸王墓其二) | Nguyễn DuXem thêm: