Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25778

UTF-8: E692B2

UTF-32: 64B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: pound, beat, strike; attack

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ボク ホク ハク うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): BOKU HAKU HOKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK POK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: puk

Tiếng Việt: vục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

虛字
hư tự

Xem thêm:

[ ]

8E43, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng