Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勗 - húc | úc | 勗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+7 73 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21207

UTF-8: E58B97

UTF-32: 52D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: enjoin, advise, excite

Tiếng Nhật: キョク つとめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU TSUTOME

Tiếng Nhật (On): BOU KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): WUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

罪名
tội danh

Xem thêm:

phố, phổ [ pǔ ]

6D66, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bến sông ; 2. cửa sông ; 3. ven sông; họ Phổ

Xem thêm:

心計
tâm kế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán việt