
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+7 73 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21207
UTF-8: E58B97
UTF-32: 52D7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: