Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+12 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21227

UTF-8: E58BAB

UTF-32: 52EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Pinyin: fān

Tiếng Nhật: ハン ホン

Tiếng Nhật (Kun): SUKOYAKA

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Quan Thoại: fān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nữu [ niǔ ]

626D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: quay tay

Xem thêm:

cự [ jù ]

8661, tổng 13 nét, bộ hô 虍 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái giá (treo chuông, khánh) ; 2. ghế cao

Quảng Cáo

banh canh kho