Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+12 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21227

UTF-8: E58BAB

UTF-32: 52EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Pinyin: fān

Tiếng Nhật: ハン ホン

Tiếng Nhật (Kun): SUKOYAKA

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Quan Thoại: fān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

修羅
tu la

Xem thêm:

hào, ất [ háo , yà , yǐ ]

4E5A, tổng 1 nét, bộ ất 乙 (+0 nét)

Nghĩa: sợi lông (như chữ 毫)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó