Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+2 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21245

UTF-8: E58BBD

UTF-32: 52FD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: to incubate; to brood; to hatch

Pinyin: bào

Tiếng Nhật: ブン モン ホウ ボウ ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMU

Tiếng Nhật (On): BUN MON HOU BOU HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: bào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiếp [ tiē ]

8D34, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dán ; 2. áp sát, men theo ; 3. cho thêm, trợ cấp, bù thêm

Xem thêm:

[ ]

57E8, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu