Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36148

UTF-8: E8B4B4

UTF-32: 8D34

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tip3

Định nghĩa tiếng Anh: paste to, stick on; attached to

Quan Thoại: tiē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

油油
du du

Xem thêm:

khẩn, thảm [ tǎn ]

5FD0, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: thảm thắc 忑)

Xem thêm:

cách [ gé ]

9ABC, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xương khô ; 2. bộ xương

Quảng Cáo

bán măng khô