Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 包括
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiêm, tiềm, tiệm [ chán , jiān , jiàn , qián ]

6F38, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhúng vào nước ; 2. thấm, tẩm; 1. dần dần ; 2. sông Tiệm

Xem thêm:

[ ]

9048, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Quảng Cáo

bán hạt kê