Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匍

匍

Thông tin ký tự

Bộ: bao ⼓(+7 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21261

UTF-8: E58C8D

UTF-32: 530D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou4

Định nghĩa tiếng Anh: crawl; lie prostrate

Tiếng Hàn (Hangul): 포:0N

Pinyin: pú

Tiếng Nhật: ホ フ ブ はう

Tiếng Nhật (Kun): HAU

Tiếng Nhật (On): HO

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: pú

Tiếng Việt: bò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luyệt [ lüè , luè ]

92DD, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (đơn vị đo khối lượng, bằng 16 thù)

Quảng Cáo

shop đặc sản