Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37597

UTF-8: E98B9D

UTF-32: 92DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut3

Định nghĩa tiếng Anh: ancient unit of measure equal to 6 taels (about 300 grams)

Pinyin: lüè

Tiếng Nhật: レツ レチ セツ セチ

Tiếng Nhật (On): RETSU RECHI SETSU SECHI

Quan Thoại: lüè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ ]

9E82, tổng 13 nét, bộ lộc 鹿 (+2 nét)

Nghĩa: con hoẵng

Xem thêm:

lục, lựu [ liù , lù , luò ]

788C, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lục lục 碌); trục lăn, hòn lăn

Xem thêm:

[ ]

7191, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng