Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 化妝
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ai [ āi , ài ]

5509, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ừ (thán từ) ; 2. hừ (thán từ) ; 3. ôi, ối (thán từ)

Xem thêm:

nhung [ róng ]

7FA2, tổng 12 nét, bộ dương 羊 (+6 nét)

Nghĩa: nhung, bằng lông thú

Xem thêm:

thiểu, tiễu [ qiāo , qiǎo ]

6084, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: lén lút

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng