Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+3 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21277

UTF-8: E58C9D

UTF-32: 531D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap3

Định nghĩa tiếng Anh: full circle; encircle

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソウ めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: táp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

824D, tổng 14 nét, bộ chu 舟 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4