Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+4 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21280

UTF-8: E58CA0

UTF-32: 5320

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng6

Định nghĩa tiếng Anh: craftsman, artisan; workman

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiàng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ たくみ

Tiếng Nhật (Kun): TAKUMI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: jiàng

Âm thời Đường: dzhiɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bỉ [ ]

4F4A, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Xem thêm:

kì, kỳ, thị [ qī , qí , shí , shì , zhì ]

793A, tổng 5 nét, bộ kỳ 示 (+0 nét)

Nghĩa: 1. thần đất ; 2. làm cho yên lòng ; 3. cả, lớn; 1. tỏ rõ ; 2. mách bảo

Xem thêm:

thưởng [ shǎng ]

8CDF, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xem, ngắm ; 2. khen thưởng, thưởng công

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức