Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匣 - hạp | 匣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+5 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21283

UTF-8: E58CA3

UTF-32: 5323

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: small box, case, coffer

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: コウ ゴウ はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại: xiá

Âm thời Đường: hap

Tiếng Việt: hộp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

[ ]

84BE, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

醉卧
tuý ngoạ

Xem thêm:

廢址
phế chỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ