Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+5 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21283

UTF-8: E58CA3

UTF-32: 5323

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: small box, case, coffer

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: コウ ゴウ はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại: xiá

Âm thời Đường: hap

Tiếng Việt: hộp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6E40, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

trù, đào [ chóu , dào ]

5E31, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. màn xe ; 2. che trùm

Xem thêm:

[ ]

6EF3, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng