Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+5 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21284

UTF-8: E58CA4

UTF-32: 5324

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kuk1

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コク キョウ コウ ただす

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): KYAKU KOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cang, công, giang [ gāng , káng ]

625B, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: mang, vác, cõng, khiêng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11