Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+5 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21285

UTF-8: E58CA5

UTF-32: 5325

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Tiếng Nhật: ヘン ベン

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: fán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ bū ]

6661, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: buổi quá trưa

Xem thêm:

thiết [ ]

98FB, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Mời xem:

tử vi 2026