Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匪徒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đức [ dé ]

60EA, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đạo đức, thiện ; 2. ơn, ân ; 3. nước Đức

Xem thêm:

du [ chóu , tiáo , yōu , yóu ]

9BC8, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: con cá du

Xem thêm:

thầu, đẩu [ dǒu , tǒu ]

6568, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tháo ra, mở ra, trải ra ; 2. phẩy, giũ, phủi

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng