
Thông tin ký tự
Bộ: cổ ⿎(+0 nét) (cái trống)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 40724
UTF-8: E9BC94
UTF-32: 9F14
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạn Tương Như cố lý - (藺相如故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: