Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼔

鼔

Thông tin ký tự

Bộ: cổ ⿎(+0 nét) (cái trống)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40724

UTF-8: E9BC94

UTF-32: 9F14

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: a drum; to drum, from whence comes: to rouse; to swell; to bulge

Tiếng Hàn (Hangul): 고:N

Pinyin: gǔ

Tiếng Nhật: コ ク うつ つづみうつ

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUMI

Tiếng Nhật (On): KO KU

Quan Thoại: gǔ

Âm thời Đường: *gǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

y [ yī ]

8864, tổng 5 nét, bộ y 衣 (+0 nét)

Nghĩa: cái áo

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm