Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匼 - hạp | ảm | 匼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hệ (+6 nét) (che đậy, giấu giếm)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21308

UTF-8: E58CBC

UTF-32: 533C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: place in Ruìchéng county, Shānxī; ancient term for a scholar’s cap

Pinyin: ,ē,ǎn

Tiếng Nhật: アン オン コウ

Tiếng Nhật (Kun): KOBIHETSURAU MEGURUSAMA

Tiếng Nhật (On): AN ON

Tiếng Hàn (Latinh): AP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hộp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

连续
liên tục

Xem thêm:

審理
thẩm lý

Xem thêm:

曼谷
mạn cốc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng