Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匼

匼

Thông tin ký tự

Bộ: hệ ⼖(+6 nét) (che đậy, giấu giếm)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21308

UTF-8: E58CBC

UTF-32: 533C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: place in Ruìchéng county, Shānxī; ancient term for a scholar’s cap

Pinyin: kē,ē,ǎn

Tiếng Nhật: アン オン コウ

Tiếng Nhật (Kun): KOBIHETSURAU MEGURUSAMA

Tiếng Nhật (On): AN ON

Tiếng Hàn (Latinh): AP

Quan Thoại: kē

Tiếng Việt: hộp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tài [ cái ]

624D, tổng 3 nét, bộ thủ 手 (+0 nét)

Nghĩa: tài năng

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng