Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 设定
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

oa, qua [ guō ]

57DA, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: nồi nấu kim loại

Xem thêm:

khẩn, ngân [ kěn , qiǎn , yín ]

9F66, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: nhằn xương, gặm xương

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng