Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hệ (+9 nét) (che đậy, giấu giếm)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21311

UTF-8: E58CBF

UTF-32: 533F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik1

Định nghĩa tiếng Anh: hide; go into hiding

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: トク ジョク かくす かくれる

Tiếng Nhật (Kun): KAKURERU KAKUSU

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): NIK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: niək

Tiếng Việt: nặc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạ [ shà , xià ]

5EC8, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Nghĩa: từ gọi chung chỉ nhà ở

Xem thêm:

si, sái, tẩy [ lí , sǎ , shī , xǐ , xiǎn ]

7051, tổng 22 nét, bộ thuỷ 水 (+19 nét)

Nghĩa: rảy nước

Xem thêm:

trẫm [ ]

681A, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng