Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廈

廈

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+1 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24264

UTF-8: E5BB88

UTF-32: 5EC8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: big building, mansion

Tiếng Hàn (Hangul): 하:0N

Pinyin: shà,xià

Tiếng Nhật: カ サ ゲ シャ

Tiếng Nhật (Kun): IE HISASHI

Tiếng Nhật (On): KA SA

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: shà

Âm thời Đường: hǎ

Tiếng Việt: hè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

kính tân bình