Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+1 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24264

UTF-8: E5BB88

UTF-32: 5EC8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: big building, mansion

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shà,xià

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (Kun): IE HISASHI

Tiếng Nhật (On): KA SA

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: shà

Âm thời Đường:

Tiếng Việt:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

7C5E, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. khu vườn của vua chúa có che chắn bao quanh để cấm người ; 2. vật che chắn quanh khu vườn ; 3. rào tre để nuôi cá trong ao

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2