Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+4 nét) (số mười)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21323

UTF-8: E58D8B

UTF-32: 534B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) generation; world; era

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): YO

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

872D, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

thực [ shí ]

9963, tổng 3 nét, bộ thực 食 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ăn ; 2. đồ ăn ; 3. lộc

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram