
Thông tin ký tự
Bộ: thập ⼗(+4 nét) (số mười)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21323
UTF-8: E58D8B
UTF-32: 534B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Càtumà - (Càtumà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồ trung ngẫu hứng - (途中偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Minh giang chu phát - (明江舟發) | Nguyễn DuXem thêm: