Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+6 nét) (số mười)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21334

UTF-8: E58D96

UTF-32: 5356

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai6

Định nghĩa tiếng Anh: sell; betray; show off

Quan Thoại: mài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

590E, tổng 10 nét, bộ tuy 夊 (+7 nét)

Xem thêm:

anh, trứu [ yīng , zhòu ]

7507, tổng 14 nét, bộ ngoã 瓦 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân