Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 博爱

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

亞旅
á lữ

Xem thêm:

nhiệm, nhâm, nhậm [ rén , rèn ]

4EFB, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gánh vác, đảm nhận ; 2. chịu đựng ; 3. để mặc cho ; 4. chủ nhiệm

Quảng Cáo

mật mía tphcm