Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+3 nét) (xem bói)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21344

UTF-8: E58DA0

UTF-32: 5360

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Định nghĩa tiếng Anh: divine; observe; versify

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhān,tiē,zhàn

Tiếng Nhật: セン しめる うらなう うらない

Tiếng Nhật (Kun): SHIMERU URANAU URANAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: zhàn

Âm thời Đường: jiɛm

Tiếng Việt: chiêm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lu, lâu, lũ [ lóu , lǔ ]

5A04, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: sao Lâu (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình