Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+3 nét) (xem bói)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21346

UTF-8: E58DA2

UTF-32: 5362

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: cottage, hut; surname; black

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

喓喝
yêu hát

Xem thêm:

giai [ jiē ]

5826, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấp bậc ; 2. bậc thềm

Quảng Cáo

mang kho