Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+6 nét) (xem bói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21350

UTF-8: E58DA6

UTF-32: 5366

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: fortune telling; tell fortunes

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guà

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): URAKATA

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): KWAY

Quan Thoại: guà

Tiếng Việt: quái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

563B, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ôi chao ; 2. nóng

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng