Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 社

社

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+3 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31038

UTF-8: E7A4BE

UTF-32: 793E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se5

Định nghĩa tiếng Anh: god of the soil and altars to him; group of families; company, society

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: shè

Tiếng Nhật: シャ ジャ やしろ こそ

Tiếng Nhật (Kun): YASHIRO KUMIAI KOSO

Tiếng Nhật (On): SHA JA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shè

Âm thời Đường: zhiǎ

Tiếng Việt: xã

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lâu [ lóu , lú ]

6A13, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cái lầu

Xem thêm:

thiên ngoã [ qiān wǎ ]

74E9, tổng 7 nét, bộ ngoã 瓦 (+3 nét)

Nghĩa: kilowát, KW

Xem thêm:

驢騾
lư la

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng