Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+3 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31038

UTF-8: E7A4BE

UTF-32: 793E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se5

Định nghĩa tiếng Anh: god of the soil and altars to him; group of families; company, society

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shè

Tiếng Nhật: シャ ジャ やしろ こそ

Tiếng Nhật (Kun): YASHIRO KUMIAI KOSO

Tiếng Nhật (On): SHA JA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shè

Âm thời Đường: zhiǎ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng