Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卩

卩

Thông tin ký tự

Bộ: tiết ⼙(+0 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 21353

UTF-8: E58DA9

UTF-32: 5369

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: seal; Kangxi radical 26

Tiếng Nhật: セツ セチ ふしづくり わりふ

Tiếng Nhật (Kun): WARIFU

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tỉnh, tịnh [ jǐng ]

7A7D, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Nghĩa: hố làm bẫy

Xem thêm:

han, khan [ hàn ]

99AF, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng