Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiết (+1 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 21355

UTF-8: E58DAB

UTF-32: 536B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: guard, protect, defend

Quan Thoại: wèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

do, trụ [ yóu , zhòu ]

923E, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

7F65, tổng 12 nét, bộ võng 网 (+7 nét)

Nghĩa: ngăn trở

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò