Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卫

卫

Thông tin ký tự

Bộ: tiết ⼙(+1 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 21355

UTF-8: E58DAB

UTF-32: 536B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: guard, protect, defend

Quan Thoại: wèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kĩ, kỹ, quỷ [ ]

6531, tổng 9 nét, bộ chi 支 (+5 nét)

Xem thêm:

khiết, xiết [ chì , qì ]

761B, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: co quắp, co rút

Quảng Cáo

ram hà tĩnh