Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 卬 - ngang | 卬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tiết (+2 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21356

UTF-8: E58DAC

UTF-32: 536C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngong4

Định nghĩa tiếng Anh: lofty; high; raise; high-priced

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎng,áng

Tiếng Nhật: ギョウ コウ ゴウ あおぐ あがる たかい

Tiếng Nhật (Kun): NOZOMU NASU TAKABURU

Tiếng Nhật (On): GAU KYAU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: áng

Tiếng Việt: ngang

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

lưỡng [ liǎ , liǎng ]

4FE9, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tài, khéo

Xem thêm:

妙覺
diệu giác

Xem thêm:

獨飲
độc ẩm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 8