Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卮

卮

Thông tin ký tự

Bộ: tiết ⼙(+3 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21358

UTF-8: E58DAE

UTF-32: 536E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: measuring cup; wine container

Tiếng Hàn (Hangul): 치:1N

Tiếng Nhật: シ キ さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tảo [ zǎo ]

74AA, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: lấy chỉ xâu ngọc trên mũ miện

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng