Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 印度
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

按察
án sát

Xem thêm:

bì, bí, bỉ, tỉ, tỵ, tỷ [ bī , bǐ , bì , pí , pǐ ]

6BD4, tổng 4 nét, bộ tỷ 比 (+0 nét)

Nghĩa: 1. so sánh, đọ, bì ; 2. thi đua ; 3. ngang bằng, như ; 4. trội hơn ; 5. tỉ số, tỷ lệ; gần

Mời xem:

thái ất tử vi 2026